☁️
☁️

Tra cứu số nét chữ Hán Nôm

Nhập họ tên hoặc các chữ Hán Nôm để tra cứu số nét bút (được tính theo nét thư pháp chuẩn), ngũ hành bản mệnh và cát hung phục vụ cho việc đặt tên cho bé.

Hiện tại 0 chữ / Tối đa 20 chữ kiểm tra cùng lúc

筆畫查字 (Tra cứu chữ theo số nét Hán Nôm)

Nhấp vào số nét dưới đây để xem danh sách các chữ Hán Nôm cát tường tương ứng phục vụ đặt tên:

凶字名單 (Danh sách chữ nên tránh đặt tên - Đại Hung)

🚫 Trong hơn 2000 chữ Hán thường gặp, có những chữ mang ý nghĩa "xui xẻo", "u tối" hoặc "bệnh tật" (Ví dụ: Bệnh, Tử, Trầm, Khóc...). Để đảm bảo tương lai tươi sáng cho con, cha mẹ cần đối chiếu kỹ danh sách để loại bỏ các chữ xấu khỏi tên của bé.

Xem danh sách chữ nên tránh đặt tên 🌸