Hạnh Chi
幸志
Ý nghĩa tên Hạnh Chi
Tên Hạnh Chi mang sắc thái của may mắn, hạnh phúc, phúc lành, đồng thời mở thêm lớp nghĩa Cỏ linh chi, cao quý, thanh nhã, phù hợp với mong ước con sống nhân hậu, vững vàng và sáng đẹp.
Nguồn: tenchobe.com
Ý nghĩa từng phần trong tên
- Đệm Hạnh
- Hạnh phúc, vui mừng, vui sướng, may mắn; Phẩm hạnh, đức hạnh, nết tốt; Cây hạnh [杏, tc], hay dùng để ngầm chỉ về đường học vấn
- Tên chính Chi
- Chi thứ, con thứ; Nhánh, dòng nhánh; Cành nhánh; Linh chi – một loài cỏ như nấm, có sáu sắc xanh, đỏ, vàng, trắng, đen, tía. Người xưa cho đó là cỏ báo điềm tốt lành, nên gọi là linh chi; Cung kính, kính trọng; Phiến đá đỡ chân cột nhà
Nguồn: bầu.com
Chữ dùng trong tên
Gợi ý chữ Hán khác (tham khảo)
Các chữ Hán dưới đây là gợi ý tham khảo thêm, chưa qua biên tập của Tên Cho Bé — không thay thế phần "Chữ dùng trong tên" ở trên.
Nguồn: bầu.com
Gợi ý kiểm tra trước khi chọn
- Số nét
- 15 nét
- Ngũ hành
- Tham khảo Hỏa như một lớp gợi ý bổ sung, không thay thế cảm nhận và truyền thống gia đình.
- Âm đọc
- Đọc thử cả họ tên đầy đủ để kiểm tra nhịp âm, tránh cách đọc khó hoặc dễ gây hiểu nhầm.
- Độ phổ biến
- Xếp hạng #41 trong nhóm tên bé gái (theo dữ liệu tổng hợp). Mức độ phổ biến: đệm kết hợp với tên bạn chọn tương đối hiếm gặp, điều này có thể rất tốt vì nó giúp cho đệm - tên có đặc trưng riêng, rất hiếm khi trùng với người khác.
- Mức phù hợp giới
- Tên Hạnh Chi hợp với nữ giới hơn.
Gợi ý đệm khác hợp với tên chính Chi
Nguồn: bầu.com
Tên cùng nhóm cha mẹ có thể tham khảo
Đọc thêm trước khi chốt tên
Cha mẹ có thể so sánh thêm các nhóm tên theo giới tính, năm sinh và họ gia đình để chọn được tên hài hòa với họ tên đầy đủ.