☁️
☁️

Dịch tên tiếng Việt sang tiếng Trung

Công cụ dịch tên tiếng Việt sang tiếng Trung (chữ Hán Nôm, Phồn Thể) chuẩn xác. Nhập họ tên để xem ý nghĩa, nét bút thư pháp và phân tích ngũ hành.

Hiện tại 0 chữ / Tối đa 60 chữ kiểm tra cùng lúc

Các họ phổ biến ở Việt Nam (Bách Gia Tính)

Bảng tra cứu nguồn gốc, ý nghĩa và cách dịch các dòng họ phổ biến tại Việt Nam sang chữ Hán:

  • Nguyễn (阮) Ruǎn
  • Trần (陈) Chén
  • (黎)
  • Phạm (范) Fàn
  • Hoàng/Huỳnh (黄) Huáng
  • Vũ/Võ (武)
  • Phan (潘) Pān
  • Đặng (邓) Dèng
  • Bùi (裴) Péi
  • Đỗ (杜)
  • Hồ (胡)
  • Ngô (吴)
  • Dương (杨) Yáng
  • (李)
  • Trịnh (郑) Zhèng
  • Đinh (丁) Dīng
  • Đoàn (段) Duàn
  • Trương (张) Zhāng
  • Vương (王) Wáng
  • Lương (梁) Liáng
  • Mai (梅) Méi
  • Lâm (林) Lín
  • Tạ (谢) Xiè
  • Phùng (冯) Féng
  • Đào (陶) Táo
  • (何)

常見問題 (Các câu hỏi thường gặp khi dịch tên)

  • 1. Tên tiếng Trung của tôi dịch ra Giản Thể hay Phồn Thể? Hệ thống ưu tiên dịch tên sang chữ Hán Nôm / Phồn Thể vì đây là bộ chữ bảo tồn nguyên vẹn ý nghĩa văn hóa và số nét nguyên thủy, cực kỳ hữu ích cho việc xem phong thủy.
  • 2. Tại sao một tên lại có nhiều kết quả chữ Hán? Do tiếng Việt có tính đồng âm (Ví dụ: "Minh" có thể là "Sáng" - 明 hoặc "Ghi khắc" - 铭). Bạn nên chọn chữ Hán có ý nghĩa sát với mong ước của ba mẹ khi đặt tên nhất.
  • 3. Kết quả này có chuẩn xác để sử dụng trong thực tế không? Hoàn toàn có thể. Khi giao tiếp, học tập hoặc làm việc với người Trung Quốc, Đài Loan, bạn có thể tự tin sử dụng các chữ Hán được công cụ này gợi ý làm tên gọi chính thức.