Từ điển ý nghĩa tên cho bé
Tra cứu nhanh ý nghĩa Hán Việt, số nét Hán Nôm và ngũ hành của các tên phổ biến dành cho bé trai và bé gái Việt Nam.
Hiện tại 0 chữ / Tối đa 60 chữ kiểm tra cùng lúc
📅 Thêm ngày giờ sinh của bé để xem thêm Bát Tự (tùy chọn)
🔒 Ngày giờ sinh chỉ dùng để tính toán Bát Tự ngay trên trang này, không được lưu vào cơ sở dữ liệu của chúng tôi.
筆畫查字 (Tra cứu chữ theo số nét Hán Nôm)
Nhấp vào số nét dưới đây để xem danh sách các chữ Hán Nôm cát tường tương ứng phục vụ đặt tên:
- 1 nét(3)
- 2 nét(15)
- 3 nét(38)
- 4 nét(72)
- 5 nét(110)
- 6 nét(145)
- 7 nét(196)
- 8 nét(256)
- 9 nét(248)
- 10 nét(294)
- 11 nét(309)
- 12 nét(302)
- 13 nét(242)
- 14 nét(191)
- 15 nét(188)
- 16 nét(127)
- 17 nét(80)
- 18 nét(65)
- 19 nét(49)
- 20 nét(18)
- 21 nét(15)
- 22 nét(15)
- 23 nét(7)
- 24 nét(6)
凶字名單 (Danh sách chữ nên tránh đặt tên - Đại Hung)
Trong hơn 2000 chữ Hán thường gặp, có những chữ mang ý nghĩa "xui xẻo", "u tối" hoặc "bệnh tật" (Ví dụ: Bệnh, Tử, Trầm, Khóc...). Để đảm bảo tương lai tươi sáng cho con, cha mẹ cần đối chiếu kỹ danh sách để loại bỏ các chữ xấu khỏi tên của bé.
Xem danh sách chữ nên tránh đặt tên 🌸最近查詢 (Lịch sử tra cứu gần đây)
- Đang tải...
Số nét tên dùng để làm gì?
Số nét thường được dùng để đánh giá cấu trúc tên theo quan niệm Hán Nôm và ngũ cách. Kết quả nên được xem cùng ý nghĩa tiếng Việt, âm đọc, họ gia đình và cảm nhận thực tế của cha mẹ.
Những lưu ý khi xem số nét
- Không chọn tên chỉ vì tổng số nét đẹp nhưng nghĩa tên không phù hợp.
- Nên kiểm tra từng chữ trong tên thay vì chỉ xem tổng số nét.
- Ưu tiên tên dễ đọc, dễ viết, không gây nhầm lẫn trong đời sống hằng ngày.